Dịch nghĩa:
そんな詰まらないことでトムとケンカしちゃって信じられないよ!胃がムカムカして気持ち悪いな~。
Không thể tin nổi mình lại cãi nhau với Tom vì chuyện vớ vẩn như thế! Tôi cảm thấy buồn nôn và khó chịu quá.
Từ vựng:
Hán tự:
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
信
Tín
niềm tin; sự thật
胃
Vị
dạ dày; bao tử
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai