1. Thông tin cơ bản
- Từ: 胃
- Cách đọc: い
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: dạ dày (cơ quan tiêu hóa)
- Trình độ tham khảo: N3
- Sino-Việt: VỊ
- Cụm thường gặp: 胃痛, 胃炎, 胃薬, 胃酸, 胃カメラ, 胃もたれ, 胃腸
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ cơ quan dạ dày trong cơ thể người/động vật. Xuất hiện nhiều trong y khoa và đời sống hằng ngày: 胃が痛い, 胃にやさしい(nhẹ dạ dày).
3. Phân biệt
- 胃 vs お腹/腹: 胃 là cơ quan dạ dày; お腹/腹 là “bụng” (vùng bên ngoài/khái quát).
- 胃 vs 腸: 腸 là đường ruột; 胃 là dạ dày.
- 食道: thực quản (ống dẫn từ miệng xuống 胃), khác với chính cơ quan dạ dày.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Triệu chứng: 胃痛, 胃もたれ, 胃がキリキリする.
- Y khoa/chẩn đoán: 胃炎, 胃潰瘍, 胃カメラ(nội soi dạ dày).
- Đời sống: 胃にやさしい食べ物, 胃薬.
- Ngữ dụng: “胃が痛いほど心配した” – ẩn dụ cảm xúc căng thẳng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 胃痛 | Liên quan | đau dạ dày | Triệu chứng. |
| 胃炎 | Liên quan | viêm dạ dày | Chẩn đoán y tế. |
| 胃薬 | Liên quan | thuốc dạ dày | Thuốc OTC/đơn. |
| 胃酸 | Liên quan | axit dạ dày | Dịch tiêu hóa. |
| 胃カメラ | Liên quan | nội soi dạ dày | Thủ thuật kiểm tra. |
| 腸 | Phân biệt | ruột | Khác cơ quan. |
| 食道 | Phân biệt | thực quản | Ống dẫn tới dạ dày. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 胃: bộ 月(=肉, nhục)chỉ liên quan cơ thể; On: イ; Kun: —. Sino-Việt: VỊ.
- Nghĩa gốc: cơ quan dạ dày. Xuất hiện nhiều trong từ ghép y học.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói “胃にやさしい”, người Nhật ngầm hiểu thức ăn ít dầu mỡ, ít cay, dễ tiêu. Cụm “胃が弱い” dùng để miêu tả cơ địa dễ đau dạ dày. Trong văn viết y khoa, các tổ hợp từ với 胃 rất phong phú và chính xác.
8. Câu ví dụ
- 今日は胃が痛いので早退します。
Hôm nay dạ dày đau nên tôi xin về sớm.
- 脂っこい料理は胃に重い。
Món nhiều dầu mỡ nặng cho dạ dày.
- 緊張で胃がキリキリする。
Vì căng thẳng mà dạ dày đau quặn.
- 明日胃カメラの検査を受ける。
Ngày mai tôi nội soi dạ dày.
- 胃薬を飲んだら少し楽になった。
Uống thuốc dạ dày xong thấy đỡ hơn chút.
- 暴飲暴食で胃を壊した。
Ăn uống vô độ làm hỏng dạ dày.
- 胃酸の逆流を抑える薬を処方された。
Được kê thuốc ức chế trào ngược axit dạ dày.
- 医者に胃炎と診断された。
Bác sĩ chẩn đoán là viêm dạ dày.
- 刺激物は胃に負担をかける。
Đồ kích thích gây gánh nặng cho dạ dày.
- 最近胃と腸の調子がよくない。
Dạo này dạ dày và ruột không ổn.