[Vị]

Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

dạ dày

JP: 食物しょくもつなか消化しょうかされる。

VI: Thực phẩm được tiêu hóa trong dạ dày.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thiên văn học

chòm sao "dạ dày"

🔗 胃宿; 白虎・びゃっこ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

がもたれます。
Dạ dày tôi nặng nề.
いたみます。
Dạ dày tôi đau.
潰瘍かいよう出来できる。
Tôi bị loét dạ dày.
食後しょくごがもたれる。
Sau bữa ăn, tôi cảm thấy đầy bụng.
内臓ないぞうひとつである。
Dạ dày là một trong những cơ quan nội tạng.
いたいいんです。
Tôi đang bị đau dạ dày.
がむかむかする。
Dạ dày tôi cảm thấy khó chịu.
ステーキはにもたれる。
Bít tết làm tôi khó tiêu.
がムカムカするの。
Tôi cảm thấy buồn nôn.
いたみがおさまった。
Cơn đau dạ dày đã dịu đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 胃

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 胃
  • Cách đọc: い
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: dạ dày (cơ quan tiêu hóa)
  • Trình độ tham khảo: N3
  • Sino-Việt: VỊ
  • Cụm thường gặp: 胃痛, 胃炎, 胃薬, 胃酸, 胃カメラ, 胃もたれ, 胃腸

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ cơ quan dạ dày trong cơ thể người/động vật. Xuất hiện nhiều trong y khoa và đời sống hằng ngày: 胃が痛い, 胃にやさしい(nhẹ dạ dày).

3. Phân biệt

  • 胃 vs お腹/腹: 胃 là cơ quan dạ dày; お腹/腹 là “bụng” (vùng bên ngoài/khái quát).
  • 胃 vs 腸: 腸 là đường ruột; 胃 là dạ dày.
  • 食道: thực quản (ống dẫn từ miệng xuống ), khác với chính cơ quan dạ dày.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Triệu chứng: 痛, もたれ, がキリキリする.
  • Y khoa/chẩn đoán: 炎, 潰瘍, カメラ(nội soi dạ dày).
  • Đời sống: にやさしい食べ物, .
  • Ngữ dụng: “が痛いほど心配した” – ẩn dụ cảm xúc căng thẳng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
胃痛Liên quanđau dạ dàyTriệu chứng.
胃炎Liên quanviêm dạ dàyChẩn đoán y tế.
胃薬Liên quanthuốc dạ dàyThuốc OTC/đơn.
胃酸Liên quanaxit dạ dàyDịch tiêu hóa.
胃カメラLiên quannội soi dạ dàyThủ thuật kiểm tra.
Phân biệtruộtKhác cơ quan.
食道Phân biệtthực quảnỐng dẫn tới dạ dày.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 胃: bộ 月(=肉, nhục)chỉ liên quan cơ thể; On: イ; Kun: —. Sino-Việt: VỊ.
  • Nghĩa gốc: cơ quan dạ dày. Xuất hiện nhiều trong từ ghép y học.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói “にやさしい”, người Nhật ngầm hiểu thức ăn ít dầu mỡ, ít cay, dễ tiêu. Cụm “が弱い” dùng để miêu tả cơ địa dễ đau dạ dày. Trong văn viết y khoa, các tổ hợp từ với 胃 rất phong phú và chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 今日はが痛いので早退します。
    Hôm nay dạ dày đau nên tôi xin về sớm.
  • 脂っこい料理はに重い。
    Món nhiều dầu mỡ nặng cho dạ dày.
  • 緊張でがキリキリする。
    Vì căng thẳng mà dạ dày đau quặn.
  • 明日カメラの検査を受ける。
    Ngày mai tôi nội soi dạ dày.
  • 薬を飲んだら少し楽になった。
    Uống thuốc dạ dày xong thấy đỡ hơn chút.
  • 暴飲暴食でを壊した。
    Ăn uống vô độ làm hỏng dạ dày.
  • 酸の逆流を抑える薬を処方された。
    Được kê thuốc ức chế trào ngược axit dạ dày.
  • 医者に炎と診断された。
    Bác sĩ chẩn đoán là viêm dạ dày.
  • 刺激物はに負担をかける。
    Đồ kích thích gây gánh nặng cho dạ dày.
  • 最近と腸の調子がよくない。
    Dạo này dạ dày và ruột không ổn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 胃 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?