Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その質問しつもんが難むずかしくなればなるほど答こたえることができなくなりそうだ。
Càng câu hỏi khó, tôi càng không thể trả lời.

Ngữ pháp:

~ば~ほど (〜ba 〜hodo)

Diễn tả 'càng ~, càng ~'; mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
成る
なる
trở thành; đạt được
答える
こたえる
trả lời
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
そう
có vẻ

Hán tự:

質
Chất chất lượng; tính chất
問
Vấn câu hỏi; hỏi
難
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
答
Đáp giải pháp; câu trả lời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật