~ば~ほど
JLPT N3
Diễn tả 'càng ~, càng ~'; mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ.

Cấu trúc:

Verb-casual + ば + Verb-casual + ほど, い-Adjective + ば + い-Adjective + ほど, な-Adjective + であれば + な-Adjective + ほど

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ば~ほど được sử dụng để diễn đạt mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ, nghĩa là 'càng A, càng B'. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hay tính từ な.

Ví dụ:

Càng dậy sớm thì càng có nhiều thời gian.
Càng luyện tập thì càng tiến bộ.
Món ăn càng ngon thì mọi người càng vui.
Càng giỏi tiếng Nhật thì cuộc sống ở Nhật càng dễ dàng.