Dịch nghĩa:
その町に着くとすぐ、彼はまっすぐ彼女に会いに行った。
Vừa mới đặt chân tới ngôi làng, anh ta liền đi gặp cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng