Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その犬いぬは水みずを少すこし飲のんでそして出でていった。
Con chó đó đã uống một chút nước rồi đi ra.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
犬
いぬ
chó
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
少し
すこし
một chút; một ít
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
出る
でる
rời đi; ra ngoài
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

犬
Khuyển chó
水
Thủy nước
少
Thiếu ít
飲
Ẩm uống
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật