犬 [Khuyển]
狗 [Cẩu]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chung
chó
JP: 彼女は吠える犬を怖がる。
VI: Cô ấy sợ những con chó sủa.
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
kẻ chỉ điểm; kẻ phản bội; gián điệp
JP: 気をつけて。警察の犬がかぎ回ってる。
VI: Hãy cẩn thận. Chó nghiệp vụ của cảnh sát đang tuần tra xung quanh.
🔗 みっこくしゃ
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị
kẻ thua cuộc; kẻ xấu
Danh từ dùng như tiền tố
giả mạo; kém chất lượng; vô dụng; lãng phí