工作員 [Công Tác Viên]

こうさくいん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000

Danh từ chung

gián điệp; đặc vụ bí mật

Danh từ chung

người chế tạo; người xây dựng

Hán tự

Từ liên quan đến 工作員