間者 [Gian Giả]
かんじゃ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
gián điệp; điệp viên bí mật
🔗 間諜; スパイ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
gián điệp; điệp viên bí mật
🔗 間諜; スパイ