Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋犬
[Dương Khuyển]
ようけん
🔊
Danh từ chung
giống chó phương Tây
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
犬
Khuyển
chó
Từ liên quan đến 洋犬
イヌ
いぬ
chó
ドッグ
bến tàu
犬
いぬ
chó
飼い犬
かいいぬ
chó cưng
飼犬
かいいぬ
chó cưng