Dịch nghĩa:
その制服、前カノになんちゃって女子高生プレイさせるために買ってたもんなんてバレたら・・・。
Nếu lộ chuyện chiếc đồng phục này tôi mua để chơi trò học sinh nữ thì sao nhỉ...
Từ vựng:
Hán tự:
制
Chế
hệ thống; luật
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
前
Tiền
phía trước; trước
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
高
Cao
cao; đắt
生
Sinh
sinh; cuộc sống
買
Mãi
mua