Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのパーティーでの彼かれのふるまいはあまりにこっけいだったので、私わたしは笑わらいをこらえることができなかった。
Hành động của anh ấy tại bữa tiệc đó quá hài hước đến nỗi tôi không thể nhịn cười được.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
パーティー
bữa tiệc
彼
かれ
anh ấy
振る舞い
ふるまい
hành vi; cách cư xử
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
滑稽
こっけい
buồn cười; hài hước
私
わたくし
tôi
笑い
わらい
cười; tiếng cười
堪える
こらえる
chịu đựng; nhẫn nhịn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
私
Tư tư nhân; tôi
笑
Tiếu cười

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật