Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのバンガローにいくためには狭せまい小道こみちしかない。
Để đến căn bungalow đó chỉ có một con đường nhỏ hẹp.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
バンガロー
nhà gỗ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
狭い
せまい
hẹp; chật hẹp; nhỏ; chật chội
小道
こみち
đường mòn; lối đi
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

狭
Hiệp hẹp
小
Tiểu nhỏ
道
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật