Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのように
売
う
り
上
あ
げが
大
おお
きいとは、セールスマンにとって
名誉
めいよ
である。
Doanh số bán hàng lớn như vậy là một vinh dự đối với người bán hàng.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
売り上げ
うりあげ
doanh thu
大きい
おおきい
to
セールスマン
nhân viên bán hàng
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
名誉
めいよ
danh dự; vinh dự; uy tín; vinh quang; danh tiếng; sự khác biệt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
売
Mại
bán
上
Thượng
trên
大
Đại
lớn; to
名
Danh
tên; nổi tiếng
誉
Dự
danh tiếng; vinh quang