Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐ
行
い
きなさい、そうでないと
遅
おく
れるよ。
Hãy đi ngay, nếu không bạn sẽ trễ mất.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
為さる
なさる
làm
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau