Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すぐ医者いしゃを呼よびにやってくれ。でないと患者かんじゃはもっと悪化あっかするだろう。
Hãy đi gọi bác sĩ ngay, nếu không bệnh nhân có thể tệ hơn.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
医者
いしゃ
bác sĩ
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
呉れる
くれる
cho; để cho
無い
ない
không tồn tại
患者
かんじゃ
bệnh nhân
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
悪化
あっか
xấu đi; trở nên tồi tệ hơn; làm trầm trọng; thoái hóa; tham nhũng
為る
する
làm

Hán tự:

医
Y bác sĩ; y học
者
Giả người
呼
Hô gọi; gọi ra; mời
患
Hoạn bệnh; đau khổ
悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
化
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật