Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しばらくは古ふるいものでやっていくしかないですね。
Chúng ta chỉ có thể sử dụng đồ cũ trong một thời gian.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~しかない (〜shika nai)

Diễn tả ý nghĩa 'chỉ', 'không có lựa chọn nào khác ngoài', 'không có gì khác ngoài'.
JLPT N4

Từ vựng:

暫く
しばらく
một lúc; một phút
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

古
Cổ cũ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật