Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これらの書類しょるいに関かんしては破棄はきすることが一番いちばんいいと思おもう。
Tôi nghĩ tốt nhất là nên tiêu hủy những tài liệu này.

Ngữ pháp:

~に関して (〜ni kanshite)

Về, liên quan đến, về việc, đối với.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
書類
しょるい
tài liệu
関する
かんする
liên quan; có liên quan
破棄
はき
xé bỏ; tiêu hủy
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
一番
いちばん
số một; đầu tiên
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

書
Thư viết
類
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
破
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
棄
Khí bỏ; vứt bỏ
一
Nhất một
番
Phiên lượt; số trong một chuỗi
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật