Dịch nghĩa:
これは、言語、歴史、地理を学ぶといったことだけではありません。
Điều này không chỉ là học ngôn ngữ, lịch sử, địa lý.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học