地理 [Địa Lý]

ちり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

địa lý

JP: わたし地理ちりより歴史れきしきだ。

VI: Tôi thích lịch sử hơn địa lý.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地理ちりよわい。
Tôi yếu môn địa lý.
地理ちり苦手にがてなんだ。
Tôi kém môn địa lý.
トムは地理ちり先生せんせいです。
Tom là giáo viên địa lý.
地理ちりにはよわいんだ。
Tôi không giỏi địa lý lắm.
わたしはここでは地理ちり不案内ふあんないです。
Tôi không rành địa lý ở đây.
地理ちりがく知識ちしき下手へたです。
Kiến thức địa lý của tôi kém lắm.
きみはなかなか地理ちりあかるいな。
Bạn khá am hiểu về địa lý nhỉ.
かれ地理ちりがく知識ちしきとぼしい。
Kiến thức địa lý của anh ấy rất hạn chế.
わたしはこのあたり地理ちりあかるい。
Tôi thông thạo địa lý khu vực này.
わたし地理ちり歴史れきしきだ。
Tôi thích địa lý và lịch sử.

Hán tự

Từ liên quan đến 地理

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地理
  • Cách đọc: ちり
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng/Phong cách: trung tính, dùng trong giáo dục, nghiên cứu
  • Tổ hợp thường gặp: 世界地理/日本の地理/地理的(ちりてき)/地理情報システム
  • Lĩnh vực: giáo dục, khoa học xã hội, quy hoạch, du lịch

2. Ý nghĩa chính

地理địa lý – bộ môn nghiên cứu bề mặt Trái Đất, môi trường tự nhiên, con người và sự phân bố không gian của các hiện tượng. Cũng dùng để chỉ sự am hiểu địa bàn của một khu vực (thông thuộc đường sá).

3. Phân biệt

  • 地理 vs 地学: 地学 là khoa học Trái Đất (địa chất, khí tượng…); 地理 chú trọng phân bố không gian tự nhiên – xã hội.
  • 地理 vs 地形/地勢: 地形/地勢 tập trung địa hình; 地理 bao quát rộng hơn.
  • 地理 vs 地域: 地域 là “khu vực/vùng”; 地理 là ngành học hay sự hiểu biết về không gian.
  • 地理 vs 地図: 地図 là bản đồ; 地理 là nội dung/tri thức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong giáo dục: 高校で地理を選択する (chọn môn địa lý ở cấp ba).
  • Diễn đạt mức độ am hiểu: この街の地理に明るい/詳しい/疎い (rành/không rành địa bàn).
  • Thuật ngữ: 人文地理/自然地理/経済地理/地理的条件/地理情報システム(GIS).
  • Trong du lịch, ứng phó thiên tai: hiểu 地理 giúp lựa chọn tuyến đường, nơi trú ẩn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
地学 Khác biệt gần Khoa học Trái Đất Thiên về vật lý, địa chất, khí tượng.
地形/地勢 Liên quan hẹp Địa hình/Thế đất Trọng tâm là hình thái bề mặt.
地域 Liên hệ khái niệm Khu vực, vùng Đối tượng nghiên cứu của địa lý.
地図 Công cụ Bản đồ Phương tiện biểu đạt thông tin địa lý.
地理学 Chuyên ngành Ngành địa lý học Tên ngành học hàn lâm.
文化地理 Phân nhánh Địa lý văn hóa Nhánh của địa lý nhân văn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (チ/ジ/つち): đất, mặt đất, địa bàn.
  • (リ/ことわり): lý lẽ, quy luật, sắp xếp.
  • 地+理 → “lý lẽ/quy luật của đất/không gian”, thành “địa lý”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, đọc bản đồtư duy không gian là hai kỹ năng cốt lõi của học 地理. Khi học tiếng Nhật, hãy để ý các hậu tố như 〜的 để chuyển thành tính từ: 地理的条件 (điều kiện địa lý), và các từ ghép chuyên môn như 地理情報 để đọc tài liệu học thuật.

8. Câu ví dụ

  • 私は高校で地理を選択した。
    Tôi đã chọn môn địa lý ở cấp ba.
  • 彼は東京の地理に明るい。
    Anh ấy rành địa bàn Tokyo.
  • この地域の地理を把握しておけば、避難が早くなる。
    Nếu nắm được địa lý khu vực này, việc sơ tán sẽ nhanh hơn.
  • 大学では地理学の研究室に所属している。
    Ở đại học tôi thuộc phòng nghiên cứu địa lý học.
  • 旅行前に現地の地理を頭に入れておこう。
    Hãy ghi nhớ địa bàn nơi đến trước chuyến đi.
  • クイズ番組で地理の問題が出た。
    Trong chương trình đố vui có ra câu hỏi địa lý.
  • 都市の拡大は地理的条件に制約される。
    Sự mở rộng đô thị bị ràng buộc bởi các điều kiện địa lý.
  • 日本の地理は島国としての特徴がある。
    Địa lý Nhật Bản mang đặc trưng của một quốc đảo.
  • 彼女は地理教育に情熱を注いでいる。
    Cô ấy đam mê giáo dục địa lý.
  • 地図は地理情報を可視化したものだ。
    Bản đồ là sự trực quan hóa thông tin địa lý.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地理 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?