Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
英語
えいご
を
習
なら
いたいと
思
おも
う
人
ひと
にとってよい
本
ほん
である。
Đây là cuốn sách tốt cho những ai muốn học tiếng Anh.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
英語
えいご
tiếng Anh
習う
ならう
học; học tập
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
人
ひと
người; ai đó
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
本
ほん
sách; tập; kịch bản
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
習
Tập
học
思
Tư
nghĩ
人
Nhân
người
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ