Dịch nghĩa:
これは新しい靴なのにもう修理する必要がある。
Đây là đôi giày mới mà đã cần phải sửa chữa.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
靴
Ngoa
giày
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính