Dịch nghĩa:

Đây là điều mà họ có chung với các dân tộc khác.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tha khác; khác nữa; những cái khác
Chư nhiều; cùng nhau
Quốc quốc gia
Dân dân; quốc gia
Cộng cùng nhau
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v