Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これと関連かんれんして知しっていることはみな話はなしなさい。
Hãy kể tất cả những gì bạn biết liên quan đến điều này.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
関連
かんれん
quan hệ; kết nối; liên quan
為る
する
làm
知る
しる
biết; nhận thức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
為さる
なさる
làm

Hán tự:

関
Quan kết nối; cổng; liên quan
連
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
知
Tri biết; trí tuệ
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật