Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
語学
ごがく
センターでは、
英語
えいご
をはじめ
世界
せかい
15か
国
こく
の
外国
がいこく
語
ご
が
学
まな
べる。
Tại trung tâm ngôn ngữ này, bạn có thể học tiếng Anh cùng với 15 ngôn ngữ khác của các quốc gia trên thế giới.
Ngữ pháp:
N を はじめ (N wo hajime)
Có nghĩa 'bắt đầu với', 'bao gồm', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
語学
ごがく
học ngoại ngữ
センター
trung tâm
英語
えいご
tiếng Anh
世界
せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ
カ国
かこく
đơn vị đếm quốc gia
外国語
がいこくご
ngoại ngữ
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
国
Quốc
quốc gia
外
Ngoại
bên ngoài