N を はじめ
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + をはじめ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Danh từをはじめ được sử dụng để chỉ ra rằng có những thứ hoặc người khác được bao gồm ngoài danh từ đã được đề cập. Nó có thể được sử dụng để đưa ra một ví dụ, chỉ ra một đại diện hoặc liệt kê các mục. Điều này có thể được dịch là 'bắt đầu với', 'bao gồm', hoặc 'không chỉ... mà còn...' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 日本料理をはじめ、さまざまな料理がこのレストランで楽しめます。
Bạn có thể thưởng thức nhiều món ăn khác nhau tại nhà hàng này, bắt đầu từ món Nhật.
2. 彼は絵画をはじめ、彫刻や写真もコレクションしている。
Anh ấy sưu tầm tranh, điêu khắc và cả ảnh.
3. 京都をはじめ、日本のいくつかの都市で伝統的な祭りが行われている。
Nhiều lễ hội truyền thống được tổ chức ở một số thành phố Nhật Bản, bắt đầu từ Kyoto.
4. 太陽をはじめ、地球や火星などの惑星も太陽系に含まれている。
Hệ mặt trời bao gồm mặt trời, trái đất, sao Hỏa và các hành tinh khác.