Dịch nghĩa:
この研究は各国の移民政策を比較するものである。
Nghiên cứu này so sánh chính sách nhập cư của các quốc gia.
Từ vựng:
Hán tự:
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
各
Các
mỗi; từng
国
Quốc
quốc gia
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
民
Dân
dân; quốc gia
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
較
Giác
so sánh; đối chiếu