Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
恋
こい
の
莟
つぼみ
は
皐月
さつき
の
風
かぜ
に
育
そだ
てられて、
又
また
逢
あ
うまでには
美
うつく
しゅう
咲
さ
くであろう。
Búp tình yêu này sẽ nở rộ đẹp đẽ vào tháng năm, chờ đến khi chúng ta gặp lại.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
恋
こい
tình yêu
蕾
つぼみ
nụ hoa
五月
さつき
tháng thứ năm của lịch âm
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
育てる
そだてる
nuôi dưỡng
又
また
lại; một lần nữa
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
咲く
さく
nở; ra hoa; nở hoa; mở
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
莟
nụ (cây)
皐
Cao
đầm lầy; bờ
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
又
Hựu
hoặc lại; hơn nữa
逢
Phùng
gặp gỡ; hẹn hò; cuộc hẹn
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
咲
Tiếu
nở hoa