Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お前まえが金持かねもちだろうが貧乏びんぼうだろうが、俺おれにとってはどうでもいいことなんだよ。
Dù bạn giàu hay nghèo, đối với tôi nó không quan trọng.

Ngữ pháp:

A うが B うが (A uga B uga)

Diễn tả ý nghĩa 'dù cho... thế nào đi nữa' hoặc 'ngay cả khi... thì'.
JLPT N1

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

お前
おまえ
bạn
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
貧乏
びんぼう
nghèo khó; túng thiếu; nghèo nàn; thiếu thốn
俺
おれ
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước
金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
貧
Bần nghèo; nghèo khó
乏
Phạp nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế
俺
Yêm tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật