俺 [Yêm]
己 [Kỷ]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000
Đại từ
⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nam
📝 thô lỗ hoặc kiêu ngạo
tôi
JP: おまえはオレを殺そうとしている。
VI: Mi đang cố giết tôi à?
Đại từ
⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nam
📝 thô lỗ hoặc kiêu ngạo
tôi
JP: おまえはオレを殺そうとしている。
VI: Mi đang cố giết tôi à?
“Tôi, tao” (ngôi thứ nhất) dùng chủ yếu bởi nam giới, biểu thị sự thân thiết, tự nhiên hoặc hơi “gân guốc”. Không phù hợp trong văn cảnh trang trọng, với người lạ hơn tuổi/cấp trên hoặc trong công việc nghiêm túc.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 私(わたし/わたくし) | Đối lập về mức độ lịch sự | Tôi | Lịch sự, trung tính; dùng trong hầu hết tình huống công việc |
| 僕(ぼく) | Gần nghĩa | Tôi (nam) | Mềm mại, thân thiện hơn 俺; dùng được khá rộng |
| 俺様(おれさま) | Biến thể | “Tao đây” | Khoe khoang, tự cao; dùng khi diễn nhân vật |
| おいら | Biến thể khẩu ngữ | Tôi | Sắc thái quê mùa/đùa vui; khu vực nhất định |
| 自分(じぶん) | Liên quan | Bản thân; tôi (một số vùng/giới quân đội) | Dễ gây hiểu nhầm là “bản thân mình” trong văn viết |
| 貴方(あなた) | Khác nhân xưng | Anh/chị/bạn | Không phải đồng nghĩa; tránh lạm dụng trong giao tiếp |
Kanji: 俺 = 亻 (nhân đứng, “người”) + 奄 (thành phần hình thanh). Từ này là dạng văn tự phổ biến trong đời sống nhưng mang sắc thái khẩu ngữ.
Mấu chốt là quan sát quan hệ và bối cảnh. Nếu còn nghi ngờ mức độ thân mật của đối phương, hãy chọn 私/僕 để an toàn. Khi luyện nghe anime/drama, 俺 giúp bạn nhận diện nhanh tính cách nhân vật: mạnh mẽ, thẳng, đôi khi bất cần. Trong viết luận, hồ sơ, email, tuyệt đối không dùng 俺.
Bạn thích bản giải thích này?