Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いろいろとコツがわかってきたときに仕事しごとを辞やめなければいけなかったのは残念ざんねんだ。
Thật đáng tiếc khi tôi phải nghỉ việc khi vừa hiểu ra mọi thứ.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

V た ときに (V た ときに)

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ; 'khi', 'vào lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

色々
いろいろ
nhiều loại
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
辞める
やめる
nghỉ việc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
残念
ざんねん
đáng tiếc; không may; thất vọng

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
辞
Từ từ chức; từ ngữ
残
Tàn còn lại; dư
念
Niệm mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật