Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あんなに
早口
はやくち
で
英語
えいご
が
話
はな
せるのを
聞
き
いたことがない。
Tôi chưa bao giờ nghe thấy ai nói tiếng Anh nhanh như thế.
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
あんな
loại đó; như thế
早口
はやくち
nói nhanh
英語
えいご
tiếng Anh
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
口
Khẩu
miệng
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe