Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは昔むかしのように若わかくはないということを良よく覚おぼえておきなさい。
Bạn hãy nhớ kỹ rằng bạn không còn trẻ như xưa nữa.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
若い
わかい
trẻ
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
為さる
なさる
làm

Hán tự:

昔
Tích ngày xưa; cổ xưa
若
Nhược trẻ; nếu
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo
覚
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật