Dịch nghĩa:

Ký tự ß rất đẹp, nên tôi không thể bỏ nó để viết là ss trong nhiều từ.

Hán tự:

Mỹ vẻ đẹp; đẹp
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Tự chữ; từ
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Khí bỏ; vứt bỏ
Thư viết
Khí tinh thần; không khí