青年 [Thanh Niên]

せいねん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

thanh niên; chàng trai trẻ

JP: あの長髪ちょうはつ青年せいねん粗野そやだ。

VI: Chàng trai tóc dài kia thật thô lỗ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ有望ゆうぼう青年せいねんです。
Anh ấy là một thanh niên triển vọng.
かれはたくましい青年せいねんだ。
Anh ấy là một thanh niên mạnh mẽ.
かれ立派りっぱ青年せいねんだ。
Anh ấy là một thanh niên tuyệt vời.
かれはすてきな青年せいねんです。
Anh ấy là một chàng trai tuyệt vời.
こう青年せいねんったよ。
Tôi đã gặp một chàng trai tốt.
青年せいねん失恋しつれんした。
Chàng trai trẻ đã bị tình yêu đổ vỡ.
トムはたくましい青年せいねんだ。
Tom là một thanh niên mạnh mẽ.
かれ明朗めいろう快活かいかつ青年せいねんだ。
Anh ấy là một thanh niên vui vẻ, hoạt bát.
青年せいねんかおは、一層いっそうあからんだ。
Khuôn mặt của chàng trai càng lúc càng rạng rỡ.
かれ前途ぜんと有望ゆうぼう青年せいねんだ。
Anh ấy là một thanh niên đầy triển vọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 青年

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 青年
  • Cách đọc: せいねん
  • Loại từ: danh từ (名詞)
  • Ý nghĩa khái quát: thanh niên, người trẻ (thường là nam; cũng có nghĩa trung tính theo ngữ cảnh)
  • Độ trang trọng: trung tính → trang trọng; dùng trong báo chí, chính sách, tổ chức.

2. Ý nghĩa chính

- Thanh niên: nhóm người trẻ, thường tầm cuối thiếu niên đến khoảng 30 tuổi (tùy bối cảnh).
- Tập thể/đối tượng chính sách: 青年団, 青年会, 青年海外協力隊, 青年向け (dành cho thanh niên).
- Giai đoạn: 青年期 (giai đoạn thanh niên).

3. Phân biệt

  • 若者: người trẻ nói chung, văn nói tự nhiên; 青年 sắc thái trang trọng/hành chính hơn.
  • 少年: thiếu niên (trẻ vị thành niên); 青年 lớn tuổi hơn 少年.
  • 青少年: thiếu niên và thanh niên (phạm vi rộng), dùng trong chính sách/giáo dục.
  • Tránh lặp nghĩa: “若い青年” là thừa, thường chỉ cần “青年”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như chủ ngữ/đối tượng: 青年は地域社会を支える/政府は青年を支援する。
  • Trong tên tổ chức/chính sách: 青年団, 青年会, 青年向け住宅。
  • Học thuật/tâm lý: 青年期の発達 (phát triển tuổi thanh niên).
  • Bài viết báo chí: tần suất dùng cao khi bàn về việc làm, di cư, khởi nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
若者 Gần nghĩa Người trẻ Văn nói, tự nhiên hơn đời thường.
少年 Phân biệt Thiếu niên Trẻ hơn 青年.
青少年 Liên quan Thiếu niên và thanh niên Thuật ngữ chính sách/giáo dục.
成人 Liên quan/đối chiếu Người trưởng thành Bước chuyển từ 青年 sang người lớn.
中年 Đối chiếu Trung niên Nhóm tuổi khác.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 青: On セイ; Kun あお; nghĩa: xanh, trẻ.
  • 年: On ネン; Kun とし; nghĩa: năm, tuổi.
  • Ghép nghĩa: “xanh/trẻ” + “tuổi” → 青年 (tuổi thanh niên, người thanh niên).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong ngữ cảnh hiện đại, 青年 không nhất thiết chỉ “nam giới”; phần lớn văn bản hành chính coi là trung tính. Tuy nhiên, trong đời thường, 若者 nghe tự nhiên hơn. Tùy văn phong mà chọn từ: báo chí/chính sách ưu tiên 青年; hội thoại hằng ngày ưu tiên 若者.

8. Câu ví dụ

  • 彼は志の高い青年だ。
    Anh ấy là một thanh niên có hoài bão lớn.
  • 地域の青年が祭りを支えている。
    Thanh niên trong vùng đang gánh vác lễ hội.
  • 青年期の経験は人生を左右する。
    Trải nghiệm thời thanh niên ảnh hưởng đến cả cuộc đời.
  • この政策は青年の就業を後押しする。
    Chính sách này thúc đẩy việc làm cho thanh niên.
  • 青年海外協力隊に参加した。
    Tôi đã tham gia Đội Hợp tác Thanh niên Hải ngoại.
  • 町の青年団が清掃活動を行った。
    Đoàn thanh niên của thị trấn đã tổ chức hoạt động dọn vệ sinh.
  • 青年向けの住宅支援制度が始まる。
    Chính sách hỗ trợ nhà ở cho thanh niên sẽ bắt đầu.
  • 村には働き手の青年が少ない。
    Làng có ít thanh niên lao động.
  • あの青年は礼儀正しい。
    Cậu thanh niên đó rất lễ phép.
  • 政治は青年の声に耳を傾けるべきだ。
    Chính trị nên lắng nghe tiếng nói của thanh niên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 青年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?