Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暖かみ
[Noãn]
温かみ
[Ôn]
あたたかみ
🔊
Danh từ chung
sự ấm áp
Hán tự
暖
Noãn
ấm áp
温
Ôn
ấm áp
Từ liên quan đến 暖かみ
暖かさ
あたたかさ
sự ấm áp
いつくしみ
tình thương; tình yêu; sự trìu mến; sự dịu dàng
ラブ
thô
好き
すき
thích; yêu thích
好意
こうい
tốt bụng; thân thiện
思いやり
おもいやり
sự quan tâm; chu đáo; thông cảm; lòng tốt; hiểu biết; quan tâm; nhân hậu
情愛
じょうあい
tình cảm; tình yêu
愛
あい
tình yêu; tình cảm; quan tâm
愛心
あいしん
tình yêu
愛念
あいねん
tình cảm; tình yêu mãnh liệt
愛情
あいじょう
tình yêu; tình cảm
愛着
あいちゃく
gắn bó (đặc biệt là với đồ vật); yêu; tình cảm; thích
慈しみ
いつくしみ
tình thương; tình yêu; sự trìu mến; sự dịu dàng
慈愛
じあい
tình thương (đặc biệt là của cha mẹ); tình yêu; sự trìu mến
Xem thêm