Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文芸批評
[Văn Vân Phê Bình]
ぶんげいひひょう
🔊
Danh từ chung
phê bình văn học
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
批
Phê
phê bình; đánh giá
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
Từ liên quan đến 文芸批評
レビュー
đánh giá
レヴュー
đánh giá
批評
ひひょう
phê bình; phê phán; đánh giá; bình luận
評論
ひょうろん
phê bình; bài phê bình
論評
ろんぴょう
bình luận
クリティシズム
sự phê bình
クリティック
nhà phê bình
クリティーク
bài phê bình
文芸評論
ぶんげいひょうろん
phê bình văn học
書評
しょひょう
bài phê bình sách
概説
がいせつ
tổng quan; tóm tắt
総説
そうせつ
bài báo tổng quan; nhận xét chung
評
ひょう
phê bình; bình luận; đánh giá
論策
ろんさく
(bài viết) xử lý sự kiện hiện tại
講評
こうひょう
phê bình; đánh giá
選評
せんぴょう
tuyển chọn và bình luận
Xem thêm