[Đắc]


Động từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “u” (cổ)Tha động từ

nhận được; đạt được

🔗 得る・うる

Động từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “u” (cổ)Tha động từ

📝 như 〜することを得, v.v.

có thể

Hán tự

Từ liên quan đến 得