巧妙 [Xảo Diệu]

こうみょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

tinh xảo; khéo léo

JP: あのピアニストは巧妙こうみょうでよくられている。

VI: Nghệ sĩ dương cầm đó tài tình và nổi tiếng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

巧妙こうみょうにイメージがすりえられている。
Hình ảnh đã bị thay đổi một cách tinh vi.
人工じんこう内耳ないじ技術ぎじゅつてき巧妙こうみょう機器ききです。
Tai giả là một thiết bị kỹ thuật tinh xảo.
やつの巧妙こうみょうはなしぼく簡単かんたんにだまされてしまった。
Tôi đã dễ dàng bị lừa bởi lời nói khéo léo của hắn.
うらアカにせかけて、おや安心あんしんさせるとは、巧妙こうみょう手口てぐちね。
Giả vờ là tài khoản giả để làm bố mẹ yên tâm, thật là một thủ đoạn tinh vi.
その、ベッドのがわに、合成ごうせいアルミニュームのロボットが人体じんたいと——はだと、おなじように巧妙こうみょう塗料とりょうほどこされたゴムを密着みっちゃくして、裸体らたいのままっていた。
Bên cạnh giường, một con robot làm từ hợp kim nhôm đã được phủ một lớp cao su tinh vi màu da người—trông giống hệt như một người thật—đang đứng trần trụi.

Hán tự

Từ liên quan đến 巧妙

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 巧妙
  • Cách đọc: こうみょう
  • Loại từ: tính từ đuôi-na; danh từ (dạng danh hoá: 巧妙さ)
  • Ngữ vực: trang trọng, báo chí, pháp luật, an ninh – cũng dùng trong đời thường
  • Sắc thái: nhấn mạnh độ “tinh vi, khéo léo” trong cách làm; thường khen kỹ thuật hoặc ám chỉ “thủ đoạn” tinh vi

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa cốt lõi: tinh vi, khéo léo, được tính toán/thiết kế một cách thông minh.
- Có thể mang sắc thái tích cực (ý tưởng, cơ chế tinh xảo) hoặc hơi tiêu cực (mánh khóe, thủ đoạn).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 巧み(たくみ): thiên về “tài khéo, thuần thục” của con người. 巧妙 nhấn vào “mức độ tinh vi” của phương pháp/cấu trúc.
  • 精巧(せいこう): tinh xảo, chính xác (thường nói về cơ khí, chế tác). 巧妙 có thể áp dụng rộng hơn, cả mưu kế.
  • 器用(きよう): khéo tay. 巧妙 không nói về “khéo tay” mà là tính “tinh vi của cách thức”.
  • 狡猾(こうかつ): xảo quyệt (tiêu cực mạnh). 巧妙 chỉ “tinh vi”, không nhất thiết xấu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Mẫu cơ bản: 巧妙な + danh từ (巧妙な手口, 巧妙な仕組み, 巧妙な宣伝), hoặc 巧妙に + động từ (巧妙に隠す).
- Thường gặp trong: an ninh/điều tra (巧妙な詐欺), marketing (巧妙な演出), kỹ thuật (巧妙な設計).
- Dạng danh hoá: 巧妙さ(tính tinh vi). Ví dụ: その計画の巧妙さに驚いた。
- Lưu ý: khi nói về hành vi xấu, thêm từ chỉ tiêu cực để rõ sắc thái, ví dụ: 巧妙な手口, 巧妙な.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
精巧(せいこう) Gần nghĩa Tinh xảo, chính xác Thiên về cấu tạo, kỹ nghệ chính xác
巧み(たくみ) Gần nghĩa Khéo, điêu luyện Nhấn kỹ năng cá nhân
巧妙化(こうみょうか) Liên quan Trở nên tinh vi hơn Thường nói về tội phạm, thủ đoạn
狡猾(こうかつ) Liên quan (tiêu cực) Xảo quyệt Tiêu cực mạnh hơn 巧妙
稚拙(ちせつ) Đối nghĩa Vụng về, non nớt Đối lập về độ tinh vi
杜撰(ずさん) Đối nghĩa Cẩu thả Trái với “tinh vi, tính toán kỹ”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 巧: “khéo léo, khôn khéo”; On: コウ; Kun: たくみ.
  • 妙: “diệu, kỳ diệu”; On: ミョウ; Kun: たえ.
  • Ghép nghĩa: “khéo” + “diệu” → khéo một cách tinh diệu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng 巧妙 trong bối cảnh tiêu cực (詐欺/手口), người Nhật mặc định hiểu là “tinh vi đến mức khó phát hiện”. Trong bối cảnh tích cực (設計/仕組み), từ này gợi cảm giác “ý tưởng thông minh, hợp lý”. Chọn ngữ cảnh và kết hợp danh từ phù hợp để tránh hàm ý xấu ngoài ý muốn.

8. Câu ví dụ

  • 犯人は巧妙な手口で金をだまし取った。
    Kẻ phạm tội đã dùng thủ đoạn tinh vi để lừa lấy tiền.
  • この装置は巧妙に設計されている。
    Thiết bị này được thiết kế một cách tinh vi.
  • 広告は心理を巧妙に突いて購買意欲を高める。
    Quảng cáo khéo tinh vi tác động vào tâm lý để tăng ý muốn mua.
  • 彼の巧妙な話術にみんなが引き込まれた。
    Mọi người bị cuốn hút bởi tài ăn nói tinh vi của anh ấy.
  • 情報は巧妙に改ざんされていた。
    Thông tin đã bị sửa đổi một cách tinh vi.
  • そのバグは巧妙に隠れていて発見が難しい。
    Lỗi đó ẩn nấp tinh vi nên khó phát hiện.
  • 敵は巧妙な罠を仕掛けて待ち構えていた。
    Kẻ địch giăng sẵn cái bẫy tinh vi và rình chờ.
  • 交渉は巧妙な段取りで進められた。
    Cuộc đàm phán được tiến hành với sắp xếp khéo léo.
  • その作品は構成が巧妙で見事だ。
    Tác phẩm đó có cấu trúc tinh vi, thật xuất sắc.
  • 彼女は責任を巧妙に回避した。
    Cô ấy đã né tránh trách nhiệm một cách khéo léo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 巧妙 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?