1. Thông tin cơ bản
- Từ: 山頂
- Cách đọc: さんちょう
- Loại từ: Danh từ
- Trình độ gợi ý: N2-N3
- Nghĩa khái quát: đỉnh núi, chóp núi
- Sắc thái: thuật ngữ địa lý/leo núi; trang trọng hơn 頂上 khi nói riêng về núi
2. Ý nghĩa chính
山頂 là đỉnh núi – điểm cao nhất của một ngọn núi. Dùng khi tường thuật leo núi, dự báo thời tiết vùng núi, mô tả địa hình.
3. Phân biệt
- 山頂: chuyên biệt cho núi.
- 頂上(ちょうじょう): “đỉnh” nói chung (núi, tòa nhà, cuộc thi...). Với núi, dùng được, nhưng 山頂 chính xác hơn.
- 峰(みね): đỉnh/sống núi, cũng có nghĩa “ngọn núi”.
- 山腹(さんぷく): sườn núi; 麓(ふもと): chân núi.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trợ từ: 山頂に着く/立つ, 山頂で休む/日の出を見る
- Động từ: 登頂する(đạt đỉnh), 目指す(nhắm đến), 征服する(chinh phục, văn vẻ)
- Collocation: 山頂付近, 山頂アタック, 山頂標識, 山頂からの眺め
- Ngữ cảnh: leo núi, giáo khoa địa lý, du lịch, dự báo khí tượng vùng cao
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 頂上 |
Đồng nghĩa gần |
Đỉnh |
Dùng rộng, không chỉ núi. |
| 登頂 |
Liên quan |
Đạt đỉnh |
Danh từ/する-verb hành động chạm đỉnh. |
| 山腹 |
Đối lập vị trí |
Sườn núi |
Vị trí giữa. |
| 麓 |
Đối nghĩa |
Chân núi |
Điểm thấp nhất vùng núi. |
| 峰 |
Liên quan |
Đỉnh núi/ngọn núi |
Sắc thái văn học. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 山(サン/やま): núi.
- 頂(チョウ/いただ-き・いただ-く): đỉnh, chóp; cũng là kanji trong động từ khiêm nhường いただく.
- Ghép nghĩa: “đỉnh của núi”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin thời tiết, “山頂付近は強風” báo gió mạnh ở gần đỉnh. Khi viết ký sự leo núi, xen kẽ 山頂 và 頂上 để tránh lặp từ nhưng vẫn giữ chính xác ngữ nghĩa.
8. Câu ví dụ
- 夜明け前に出発して山頂で日の出を見た。
Khởi hành trước bình minh và ngắm mặt trời mọc trên đỉnh núi.
- ついに山頂に到着した瞬間、涙がこぼれた。
Khi cuối cùng chạm đỉnh núi, nước mắt đã rơi.
- 山頂は風が強く体感温度が低い。
Trên đỉnh núi gió mạnh nên cảm giác lạnh.
- 雲海が山頂から一望できた。
Từ đỉnh núi có thể ngắm trọn biển mây.
- 午後から天候が崩れる前に山頂を目指す。
Nhắm tới đỉnh núi trước khi thời tiết xấu đi buổi chiều.
- 彼は無酸素での山頂アタックに成功した。
Anh ấy đã thành công trong lần tấn công đỉnh núi không dùng oxy.
- 山頂の標識で記念写真を撮った。
Chụp ảnh kỷ niệm tại biển chỉ đỉnh núi.
- 霧が濃くて山頂の眺めは期待ほどではなかった。
Sương dày nên cảnh từ đỉnh núi không như kỳ vọng.
- 初心者には山頂まで行かず手前で引き返す判断も大切だ。
Với người mới, biết quay lại trước khi tới đỉnh núi cũng quan trọng.
- このルートは山頂直下が急登だ。
Tuyến này đoạn ngay dưới đỉnh núi dốc đứng.