埃 [Ai]
あい
Danh từ chung
một phần mười tỷ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Ai Cập
🔗 埃及・エジプト
Danh từ chung
một phần mười tỷ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Ai Cập
🔗 埃及・エジプト