味 [Vị]
み
Danh từ chung
(cảm giác) vị giác
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm loại thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc
Danh từ chung
(cảm giác) vị giác
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm loại thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc