1. Thông tin cơ bản
- Từ: 向き
- Cách đọc: むき
- Loại từ: Danh từ; hậu tố chỉ “dành cho/phù hợp với”; nghĩa “hướng, phương hướng, hướng quay”
- Nghĩa khái quát: hướng/quay về phía…; hợp với, dành cho…
- Cụm thường gặp: 向き不向き, 南向き, 子ども向き, 初心者向き
2. Ý nghĩa chính
- Hướng/quay về phía: chỉ phương hướng, hướng đặt, hướng nhìn (椅子の向き, カメラの向き).
- Phù hợp/dành cho: chỉ mức độ thích hợp với đối tượng/mục đích (子ども向き, 初心者向き).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 向き vs 向け: 向き nhấn mạnh “phù hợp từ góc nhìn người dùng”; 向け nhấn mạnh “được thiết kế, định hướng cho” từ phía nhà sản xuất/nhà tổ chức. Ví dụ: 「子ども向きの本」= sách hợp với trẻ em; 「子ども向けの本」= sách được làm cho trẻ em.
- 向き (hướng) vs 方向 (phương hướng khái niệm): 方向 thiên về danh từ trừu tượng, quy hoạch; 向き thiên về hướng cụ thể của vật/ánh nhìn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nghĩa “hướng”: 「机の向きを変える」「南向きの部屋」.
- Nghĩa “phù hợp”: 「初心者向きのコース」「営業向きの性格」.
- Cụm cố định: 向き不向き (điểm mạnh/không mạnh của từng người), 内向き/外向き (hướng nội/hướng ngoại).
- Ngữ cảnh: hội thoại hằng ngày, hướng dẫn, mô tả sản phẩm/khóa học.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 向け(むけ) |
Phân biệt gần nghĩa |
Dành cho, hướng tới |
Nhấn mạnh phía “thiết kế/định hướng” |
| 方向(ほうこう) |
Liên quan |
Phương hướng |
Khái niệm trừu tượng hơn |
| 適性(てきせい) |
Liên quan |
Năng khiếu, độ phù hợp |
Dùng khi nói về con người/nghề nghiệp |
| 不向き |
Đối nghĩa (một phần) |
Không hợp, không phù hợp |
Thường xuất hiện trong cụm 向き不向き |
| 配置(はいち) |
Liên quan |
Bố trí, sắp đặt |
Đi cùng nghĩa “hướng” của đồ vật |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 向: hướng về, quay về phía, hướng đến.
- Hậu tố -向き: tạo nghĩa “hợp với/dành cho”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Mẹo nhớ nhanh: khi phân vân giữa 向き và 向け, hãy tự hỏi “tôi đang nói từ góc nhìn người dùng (hợp với tôi) hay góc nhìn nhà sản xuất (thiết kế cho tôi)?” Câu trả lời sẽ dẫn bạn tới chọn đúng.
8. Câu ví dụ
- イスの向きを入口のほうに変えてください。
Hãy đổi hướng của chiếc ghế về phía cửa vào.
- 私は営業より研究向きの性格だ。
Tôi hợp với nghiên cứu hơn là bán hàng.
- この山は南向きの斜面が暖かい。
Sườn núi hướng nam thì ấm áp.
- 子ども向きの番組だが大人も楽しめる。
Chương trình dành cho trẻ em nhưng người lớn cũng thích.
- 内向きの性格だが、仕事では外向きに振る舞う。
Tính cách hướng nội nhưng trong công việc lại cư xử hướng ngoại.
- カメラの向きが少し上すぎる。
Hướng của máy ảnh hơi ngẩng lên quá.
- 初心者向きのコースを選んだ。
Tôi chọn khóa học dành cho người mới.
- その案は短期向きで、長期には合わない。
Đề án đó hợp với ngắn hạn, không hợp với dài hạn.
- 向き不向きは誰にでもある。
Ai cũng có điểm hợp và không hợp.
- この机は窓向きに置くと明るい。
Đặt chiếc bàn quay về phía cửa sổ thì sáng sủa.