原料 [Nguyên Liệu]

げんりょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

nguyên liệu; thành phần

JP: 日本にほんはいろんな原料げんりょうとぼしい。

VI: Nhật Bản thiếu nhiều loại nguyên liệu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん原料げんりょう輸入ゆにゅうたよっている。
Nhật Bản phụ thuộc vào việc nhập khẩu nguyên liệu.
これはマレーシアから輸入ゆにゅうした原料げんりょうです。
Đây là nguyên liệu nhập khẩu từ Malaysia.
わたしたち原料げんりょうをマレーシアから仕入しいれている。
Chúng tôi nhập nguyên liệu từ Malaysia.
そのふね原料げんりょうをインドネシアから輸送ゆそうしている。
Con tàu đó đang vận chuyển nguyên liệu từ Indonesia.
そのしゅう周辺しゅうへんにさまざまな原料げんりょう供給きょうきゅうしている。
Bang đó cung cấp nhiều nguyên liệu cho các khu vực xung quanh.
日本にほん中国ちゅうごくから原料げんりょう輸入ゆにゅう完成かんせいひん輸出ゆしゅつする。
Nhật Bản nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc và xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh.

Hán tự

Từ liên quan đến 原料

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原料
  • Cách đọc: げんりょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nguyên liệu (chưa qua chế biến hoặc ở dạng đầu vào cho sản xuất)
  • Lĩnh vực: sản xuất, chế biến, hóa học, thực phẩm, mỹ phẩm

2. Ý nghĩa chính

原料 là vật chất đầu vào để sản xuất ra sản phẩm. Nhấn mạnh trạng thái “thô” hoặc “chưa chế biến hoàn thiện”, dùng nhiều trong bối cảnh công nghiệp và chuỗi cung ứng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 材料: “vật liệu/nguyên liệu” nói chung (bao gồm nấu ăn, thủ công). 原料 thiên về đầu vào sản xuất, công nghiệp.
  • 素材: “chất liệu” (nhấn đặc tính, chất lượng). 原料 thiên về chức năng đầu vào trong quy trình.
  • 成分: “thành phần” (thành phần cấu tạo). 原料 là nguyên liệu ban đầu, không phải tỉ lệ thành phần cuối cùng.
  • 資源: “tài nguyên” (ở tầm vĩ mô). Không đồng nhất với 原料 là vật đầu vào cụ thể.
  • 製品/完成品: sản phẩm hoàn thiện — đối lập với 原料.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp:
    • 原料 (nguyên liệu chính), 天然原料, 食品原料, 化粧品原料
    • 原料を調達する/仕入れる/確保する
    • 原料価格の高騰/変動/指数
    • 原材料費 (chi phí nguyên vật liệu), 原料供給 (cung ứng nguyên liệu)
  • Ngữ cảnh: chuỗi cung ứng, quản trị sản xuất, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn an toàn.
  • Lưu ý pháp lý: ghi nhãn 原料名原産地 trong thực phẩm/mỹ phẩm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
材料Gần nghĩavật liệu/nguyên liệuRộng hơn; dùng trong nấu ăn, xây dựng.
素材Tương cậnchất liệuNhấn đặc tính/độ tinh khiết.
成分Liên quanthành phầnKết quả pha trộn; khác với đầu vào.
資源Liên quan vĩ môtài nguyênTầm quốc gia/thế giới.
製品Đối nghĩasản phẩmKết quả cuối của quá trình.
半製品Liên quanbán thành phẩmGiai đoạn giữa原料 và製品.
原材料費Thuật ngữchi phí nguyên vật liệuMục chi phí trong kế toán quản trị.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ゲン): nguyên — gốc, ban đầu.
  • (リョウ): liệu — vật liệu, chi phí.
  • Ghép nghĩa: “nguyên” + “liệu” → nguyên liệu đầu vào của sản xuất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo kinh doanh tiếng Nhật, cụm 原料価格の高騰 thường xuất hiện như một rủi ro chi phí. Khi mô tả quy trình, dùng chuỗi “原料 → 半製品 → 製品” sẽ rõ ràng và tự nhiên với người Nhật.

8. Câu ví dụ

  • ビールの原料は麦とホップだ。
    Nguyên liệu của bia là lúa mạch và hoa bia.
  • 原料価格の高騰で製品の値上げは避けられない。
    Do giá nguyên liệu tăng vọt, khó tránh tăng giá sản phẩm.
  • この工場は地元産の原料を優先的に使っている。
    Nhà máy này ưu tiên dùng nguyên liệu sản xuất địa phương.
  • 主要原料の供給が途絶え、生産ラインが停止した。
    Nguồn cung nguyên liệu chính bị gián đoạn, dây chuyền sản xuất dừng lại.
  • 不純物を含む原料は品質基準を満たさない。
    Nguyên liệu chứa tạp chất không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
  • 廃棄物を原料として再利用する試みが進んでいる。
    Những thử nghiệm tái sử dụng chất thải làm nguyên liệu đang được thúc đẩy.
  • 原料を安定的に調達するために長期契約を結んだ。
    Đã ký hợp đồng dài hạn để thu mua nguyên liệu ổn định.
  • この化粧品は天然原料のみを使用している。
    Mỹ phẩm này chỉ sử dụng nguyên liệu tự nhiên.
  • 輸入原料の為替リスクをヘッジする。
    Phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nguyên liệu nhập khẩu.
  • 原料から製品までのトレーサビリティを確立した。
    Đã thiết lập khả năng truy xuất nguồn gốc từ nguyên liệu đến sản phẩm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原料 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?