1. Thông tin cơ bản
- Từ: 資材
- Cách đọc: しざい
- Từ loại: danh từ
- Ý nghĩa khái quát: vật tư, nguyên vật liệu (đặc biệt trong xây dựng, sản xuất)
- Độ trang trọng: trung tính – trang trọng; dùng nhiều trong kỹ thuật, kinh doanh
- Chủ đề: xây dựng, logistics, chuỗi cung ứng, công trường
2. Ý nghĩa chính
資材 là “vật tư/nguồn vật liệu” dùng để sản xuất hoặc thi công: thép, xi măng, gỗ, hóa chất, linh kiện… Nhấn vào tính chất “tài nguyên để dùng” hơn là thành phẩm.
3. Phân biệt
- 資材 vs 材料: 材料 là “vật liệu, nguyên liệu” nói chung (cả nấu ăn). 資材 thiên về vật tư sản xuất/xây dựng.
- 資材 vs 建材: 建材 là “vật liệu xây dựng” (phạm vi hẹp hơn). 資材 rộng hơn, gồm cả máy móc phụ trợ, đóng gói.
- 資材 vs 原材料: 原材料 là “nguyên liệu đầu vào thô”. 資材 bao quát cả nguyên liệu lẫn vật tư phụ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đi với động từ: 資材を調達する/手配する(mua/thu xếp), 供給する, 搬入する, 保管する, 管理する.
- Ngữ cảnh: báo cáo công trường, hợp đồng, chuỗi cung ứng, quản trị tồn kho.
- Cấu trúc thường gặp: 資材コスト(chi phí vật tư), 資材不足(thiếu vật tư), 資材置き場(bãi vật tư).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 材料 |
gần nghĩa |
vật liệu, nguyên liệu |
Phổ quát, không riêng sản xuất. |
| 建材 |
chuyên biệt |
vật liệu xây dựng |
Phạm vi hẹp: chỉ xây dựng. |
| 原材料 |
liên quan |
nguyên liệu thô |
Đầu vào sản xuất. |
| 資源 |
liên quan |
tài nguyên |
Khái niệm cấp vĩ mô hơn. |
| 製品 |
đối chiếu |
thành phẩm |
Đối lập theo chuỗi giá trị. |
| 消耗品 |
liên quan |
vật tư tiêu hao |
Con thoi, bao tay, dầu mỡ… |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 資(tư: vốn, tài nguyên)+ 材(tài: vật liệu, gỗ)
- Âm On: し(資), ざい(材); Âm Kun: không thông dụng trong từ ghép này
- Ý hợp: “tài nguyên + vật liệu” → vật tư
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong quản trị dự án, “chi phí 資材” thường chiếm tỷ trọng lớn. Cách diễn đạt như 資材の内製化 (tự chủ vật tư) hay 資材調達の多様化 (đa dạng hóa nguồn cung) phản ánh chiến lược giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
8. Câu ví dụ
- 工事現場に資材を搬入した。
Đã vận chuyển vật tư vào công trường.
- 資材不足で工期が遅れている。
Tiến độ bị chậm do thiếu vật tư.
- 資材コストの高騰が利益を圧迫する。
Giá vật tư leo thang đang đè nặng lợi nhuận.
- 必要な資材を一括で調達する。
Mua gom các vật tư cần thiết trong một đợt.
- 資材置き場を整理してください。
Vui lòng sắp xếp lại bãi vật tư.
- 海外から資材を輸入している。
Chúng tôi nhập khẩu vật tư từ nước ngoài.
- この工法には特殊な資材が要る。
Phương pháp thi công này cần vật tư đặc biệt.
- 資材管理システムを導入した。
Đã triển khai hệ thống quản lý vật tư.
- 資材の在庫を毎週棚卸しする。
Kiểm kê tồn kho vật tư hàng tuần.
- 環境配慮型の資材を選定した。
Đã lựa chọn vật tư thân thiện môi trường.