1. Thông tin cơ bản
- Từ: 半面
- Cách đọc: はんめん
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: một nửa bề mặt, nửa mặt; nửa mặt phẳng (toán học)
- Lưu ý quan trọng: Nghĩa “mặt khác, ngược lại” là 反面 (cùng đọc はんめん), không phải 半面.
2. Ý nghĩa chính
- Một nửa bề mặt/vật thể: chỉ một phần bằng một nửa trên bề mặt của vật. Ví dụ: 壁の半面, 紙の半面.
- Nửa khuôn mặt/bán diện: 顔の半面 (nửa khuôn mặt), 仮面の半面 (nửa chiếc mặt nạ).
- Nửa mặt phẳng (toán học): 平面が直線によって二つの半面に分けられる (một mặt phẳng bị một đường thẳng chia thành hai nửa mặt phẳng).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 半面 (nửa bề mặt, nửa mặt; khái niệm hình học) ≠ 反面 (mặt khác, ngược lại; dùng trong lập luận).
- 片面 (một mặt của vật, one-sided) gần nghĩa với “một mặt”, còn 半面 nhấn mạnh “một nửa bề mặt”.
- 全面: toàn bộ bề mặt; là phạm vi rộng nhất, đối lập với “một nửa”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N の半面 (nửa bề mặt của N), 半面だけV (chỉ làm trên nửa bề mặt), 二つの半面に分ける.
- Vật lý/nghệ thuật: chỉ phần diện mạo, ánh sáng/đổ bóng trên nửa bề mặt, nửa khuôn mặt trong ảnh/chân dung.
- Toán học/hình học: dùng chuẩn xác cho khái niệm “half-plane”.
- Tránh nhầm: khi muốn nói “mặt khác, ngược lại”, phải dùng 反面, không dùng 半面.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 反面 |
Dễ nhầm |
Mặt khác, ngược lại |
Liên từ/quan hệ lập luận; không chỉ bề mặt vật lý |
| 片面 |
Gần nghĩa |
Một mặt (một phía) |
Nhấn mạnh “một phía”, không phải “một nửa” |
| 全面 |
Đối nghĩa |
Toàn bộ bề mặt |
Phạm vi bao trùm toàn diện |
| 両面 |
Đối/so sánh |
Hai mặt, hai phía |
Ngược với “một nửa” hoặc “một mặt” |
| 半分 |
Liên quan |
Một nửa (phần) |
Khái quát “một nửa”, không gắn nghĩa “bề mặt” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 半: nghĩa “một nửa”. Âm On: ハン; Âm Kun: なか・ば.
- 面: nghĩa “mặt, bề mặt, phương diện”. Âm On: メン; Âm Kun: おも/おもて/つら.
- Ghép nghĩa: “nửa” + “bề mặt” → nửa bề mặt, bán diện.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nhiều người học nhầm 半面 với 反面. Hãy nhớ: nếu nhìn thấy ngữ cảnh vật lý, hình học, nhiếp ảnh (nửa khuôn mặt, nửa mặt phẳng), đó là 半面; còn khi so sánh ưu-nhược/điểm này-điểm kia, đó là 反面. Một mẹo: thay “半” (một nửa) bằng con số 1/2 trong đầu; nếu vẫn hợp lý, dùng 半面.
8. Câu ví dụ
- 写真には彼の顔の半面しか写っていない。
Trong bức ảnh chỉ hiện có nửa khuôn mặt của anh ấy.
- この紙は半面だけ光沢がある。
Tờ giấy này chỉ có nửa bề mặt là bóng.
- 直線lは平面を二つの半面に分ける。
Đường thẳng l chia mặt phẳng thành hai nửa mặt phẳng.
- 壁の半面を白く塗り直した。
Đã sơn lại nửa bề mặt của bức tường thành màu trắng.
- 仮面の半面が欠けている。
Nửa chiếc mặt nạ bị sứt mẻ.
- 鏡が割れて、半面しか残っていない。
Cái gương bị vỡ, chỉ còn lại nửa bề mặt.
- 山陰では斜面の半面が凍りついていた。
Ở vùng sườn núi khuất nắng, nửa bề mặt sườn núi bị đóng băng.
- この盆は半面だけ漆が剥がれている。
Cái khay này chỉ bị bong sơn mài ở nửa bề mặt.
- 地図の半面を海が占めている。
Một nửa bề mặt tấm bản đồ là biển.
- 作品は女性の半面を切り取ったポートレートだ。
Tác phẩm là một bức chân dung chỉ cắt lấy nửa khuôn mặt người phụ nữ.