1. Thông tin cơ bản
- Từ: 半
- Cách đọc: はん
- Loại từ: Danh từ, tiền tố (prefix)
- Nghĩa khái quát: Nửa, một nửa; “bán/ nửa-” khi làm tiền tố
- Lĩnh vực: Phổ dụng trong đời sống, thời gian, giá cả, tỷ lệ
2. Ý nghĩa chính
- “Một nửa” về lượng/thời gian/giá: 半分, 半額, 一時間半 (một tiếng rưỡi).
- Tiền tố “nửa-/bán-”: 半透明 (bán trong suốt), 半袖 (áo cộc tay), 半島 (bán đảo).
3. Phân biệt
- 半 vs 半分: 半 thường ghép hoặc sau đơn vị (一時間半); 半分 là “một nửa” như danh từ số lượng cụ thể.
- 半 vs 半ば: 半ば (なかば) = “giữa/chừng” (trừu tượng về tiến độ/thời điểm), không phải đúng 50%.
- 半 vs 二分の一: 二分の一 là cách nói phân số “1/2”, dùng trong toán học/chính xác.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thời gian: 30 phút = 半; ví dụ: 一時間半 (1,5 giờ), 三年半 (3 năm rưỡi).
- Giá/giảm: 半額 (nửa giá), 半値 (giá bằng nửa), 半減 (giảm còn một nửa).
- Danh từ ghép phổ biến: 前半/後半 (hiệp 1/hiệp 2, phần đầu/cuối), 半島, 半袖, 半径, 半導体.
- Lưu ý vị trí: với thời lượng cụ thể, đặt 半 sau đơn vị (分/時間/年...).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 半分 | Đồng nghĩa gần | Một nửa | Danh từ số lượng cụ thể |
| 半ば | Liên quan | Giữa/chừng | Trừu tượng, tiến độ/thời điểm |
| 半額 | Từ ghép | Nửa giá | Khuyến mại/giảm giá |
| 前半/後半 | Từ ghép | Nửa đầu/nửa sau | Thể thao, bài nói, thời kỳ |
| 二分の一 | Đồng nghĩa (toán) | Một phần hai | Cách nói phân số |
| 全部/全額 | Đối nghĩa | Toàn bộ/toàn giá | Trái nghĩa về lượng/giá |
| 倍増 | Đối nghĩa theo xu hướng | Tăng gấp đôi | Ngược với giảm một nửa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 半: chữ Hán “bán/ nửa”. Hình thể gợi ý chia đôi, dùng rất rộng trong từ ghép chỉ nửa phần.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ghi nhớ: “đơn vị + 半” cho thời lượng (一時間半), còn “半分” dùng như một lượng độc lập: 水を半分ください (cho tôi nửa cốc nước). Trong thương mại, 「半額セール」 là cụm cực kỳ hay gặp.
8. Câu ví dụ
- 会議は一時間半で終わった。
Cuộc họp kết thúc sau một tiếng rưỡi.
- 今日は全品半額セールだ。
Hôm nay toàn bộ hàng giảm nửa giá.
- 試合の前半は守備が安定していた。
Nửa đầu trận đấu hàng thủ chơi ổn định.
- この道を行くと半島に出ます。
Đi con đường này sẽ ra bán đảo.
- 袖が半袖のシャツをください。
Cho tôi chiếc áo sơ mi tay ngắn.
- 売上は去年の半分まで落ち込んだ。
Doanh thu giảm xuống còn một nửa so với năm trước.
- 完成まであと月半ばかかる。
Còn mất khoảng nửa tháng nữa mới hoàn thành.
- この区間は人の数が半減した。
Số người ở đoạn này giảm một nửa.
- 映画は後半が特に盛り上がる。
Nửa sau bộ phim đặc biệt cao trào.
- 子どもたちにお菓子を半分ずつ分けた。
Chia bánh kẹo cho bọn trẻ mỗi đứa một nửa.