半面 [Bán Diện]

はんめん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nửa mặt; một bên; một nửa; mặt khác; ngược lại

Hán tự

Từ liên quan đến 半面

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 半面
  • Cách đọc: はんめん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: một nửa bề mặt, nửa mặt; nửa mặt phẳng (toán học)
  • Lưu ý quan trọng: Nghĩa “mặt khác, ngược lại” là 反面 (cùng đọc はんめん), không phải 半面.

2. Ý nghĩa chính

  • Một nửa bề mặt/vật thể: chỉ một phần bằng một nửa trên bề mặt của vật. Ví dụ: 壁の半面, 紙の半面.
  • Nửa khuôn mặt/bán diện: 顔の半面 (nửa khuôn mặt), 仮面の半面 (nửa chiếc mặt nạ).
  • Nửa mặt phẳng (toán học): 平面が直線によって二つの半面に分けられる (một mặt phẳng bị một đường thẳng chia thành hai nửa mặt phẳng).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 半面 (nửa bề mặt, nửa mặt; khái niệm hình học) ≠ 反面 (mặt khác, ngược lại; dùng trong lập luận).
  • 片面 (một mặt của vật, one-sided) gần nghĩa với “một mặt”, còn 半面 nhấn mạnh “một nửa bề mặt”.
  • 全面: toàn bộ bề mặt; là phạm vi rộng nhất, đối lập với “một nửa”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N の半面 (nửa bề mặt của N), 半面だけV (chỉ làm trên nửa bề mặt), 二つの半面に分ける.
  • Vật lý/nghệ thuật: chỉ phần diện mạo, ánh sáng/đổ bóng trên nửa bề mặt, nửa khuôn mặt trong ảnh/chân dung.
  • Toán học/hình học: dùng chuẩn xác cho khái niệm “half-plane”.
  • Tránh nhầm: khi muốn nói “mặt khác, ngược lại”, phải dùng 反面, không dùng 半面.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
反面 Dễ nhầm Mặt khác, ngược lại Liên từ/quan hệ lập luận; không chỉ bề mặt vật lý
片面 Gần nghĩa Một mặt (một phía) Nhấn mạnh “một phía”, không phải “một nửa”
全面 Đối nghĩa Toàn bộ bề mặt Phạm vi bao trùm toàn diện
両面 Đối/so sánh Hai mặt, hai phía Ngược với “một nửa” hoặc “một mặt”
半分 Liên quan Một nửa (phần) Khái quát “một nửa”, không gắn nghĩa “bề mặt”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 半: nghĩa “một nửa”. Âm On: ハン; Âm Kun: なか・ば.
  • 面: nghĩa “mặt, bề mặt, phương diện”. Âm On: メン; Âm Kun: おも/おもて/つら.
  • Ghép nghĩa: “nửa” + “bề mặt” → nửa bề mặt, bán diện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhiều người học nhầm 半面 với 反面. Hãy nhớ: nếu nhìn thấy ngữ cảnh vật lý, hình học, nhiếp ảnh (nửa khuôn mặt, nửa mặt phẳng), đó là 半面; còn khi so sánh ưu-nhược/điểm này-điểm kia, đó là 反面. Một mẹo: thay “半” (một nửa) bằng con số 1/2 trong đầu; nếu vẫn hợp lý, dùng 半面.

8. Câu ví dụ

  • 写真には彼の顔の半面しか写っていない。
    Trong bức ảnh chỉ hiện có nửa khuôn mặt của anh ấy.
  • この紙は半面だけ光沢がある。
    Tờ giấy này chỉ có nửa bề mặt là bóng.
  • 直線lは平面を二つの半面に分ける。
    Đường thẳng l chia mặt phẳng thành hai nửa mặt phẳng.
  • 壁の半面を白く塗り直した。
    Đã sơn lại nửa bề mặt của bức tường thành màu trắng.
  • 仮面の半面が欠けている。
    Nửa chiếc mặt nạ bị sứt mẻ.
  • 鏡が割れて、半面しか残っていない。
    Cái gương bị vỡ, chỉ còn lại nửa bề mặt.
  • 山陰では斜面の半面が凍りついていた。
    Ở vùng sườn núi khuất nắng, nửa bề mặt sườn núi bị đóng băng.
  • この盆は半面だけ漆が剥がれている。
    Cái khay này chỉ bị bong sơn mài ở nửa bề mặt.
  • 地図の半面を海が占めている。
    Một nửa bề mặt tấm bản đồ là biển.
  • 作品は女性の半面を切り取ったポートレートだ。
    Tác phẩm là một bức chân dung chỉ cắt lấy nửa khuôn mặt người phụ nữ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 半面 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?