1. Thông tin cơ bản
- Từ: 人物(じんぶつ)
- Cách đọc: じんぶつ
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa khái quát: “nhân vật; con người (với tư cách cá nhân có tính cách, phẩm chất); nhân vật trong tác phẩm”
- Ngữ vực: trung tính, dùng nhiều trong văn học, báo chí, lịch sử, nghệ thuật
2. Ý nghĩa chính
- Nhân vật trong truyện, phim, kịch (登場人物).
- Con người nói chung với sắc thái “tư cách, phẩm chất, năng lực” (ví dụ: 立派な人物).
- Nhân vật, người có ảnh hưởng/tiếng tăm trong xã hội, lịch sử (歴史上の人物, 著名な人物).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 人: “người” nói chung, trung tính nhất. 人物 nhấn vào tư cách/diện mạo con người hoặc tư cách “nhân vật” trong văn bản.
- 人間: “con người” nhấn vào bản chất, tính người, đối lập với động vật/vật.
- 登場人物 vs 主人公: 登場人物 là toàn bộ nhân vật xuất hiện; 主人公 là “nhân vật chính”.
- 人材: “nhân lực, nhân tài” (tập trung vào năng lực đem lại giá trị cho tổ chức). 人物 rộng hơn, thiên về tư cách/con người.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm cố định: 登場人物, 歴史上の人物, 著名な人物, 人物像, 人物評価, 人物画.
- Mẫu câu:
- A はどんな人物ですか。 (A là người như thế nào?)
- B は立派な人物だ/なかなかの人物だ (B là người đáng nể/khá đấy).
- 〜という人物 (người tên là/được gọi là ~).
- 歴史上の人物として有名だ (nổi tiếng với tư cách nhân vật lịch sử).
- Ngữ cảnh: văn học, lịch sử, báo chí, hội họa; trong nói chuyện thường ngày vẫn dùng được nhưng sắc thái hơi trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 登場人物 |
Liên quan |
Các nhân vật xuất hiện |
Dùng cho truyện, phim, kịch. |
| 主人公 |
Liên quan/Đặc thù |
Nhân vật chính |
Một trong các 登場人物. |
| 人 |
Gần nghĩa |
Người |
Trung tính, rộng nhất. |
| 人間 |
Gần nghĩa |
Con người (tính người) |
Nhấn bản chất, đạo đức. |
| 人材 |
Gần nghĩa |
Nhân lực/nhân tài |
Nhấn năng lực dùng được. |
| 人物像 |
Liên quan |
Chân dung nhân vật |
Hình dung/tổng quan về người. |
| 人物画 |
Liên quan |
Tranh chân dung |
Thể loại hội họa. |
| 著名人 |
Gần nghĩa |
Người nổi tiếng |
Tập trung vào độ nổi tiếng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 人 (ジン/ひと): người.
- 物 (ブツ/もの): vật, sự vật; khi ghép với 人 tạo sắc thái “con người (xem như một thực thể có phẩm chất)”.
- Gợi nhớ: “người” + “vật/sự thể” → chân dung/tư cách của một con người → 人物.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đánh giá con người trong tuyển dụng/học thuật, 人物重視 (coi trọng tư cách/phẩm chất) là cụm thường gặp, đối lập với 学歴重視. Trong văn học, 人物描写 là “miêu tả nhân vật”. Lưu ý sắc thái: nói “彼はなかなかの人物だ” hơi văn viết/cổ điển; hội thoại thường dùng “いい人だ/信頼できる人だ”.
8. Câu ví dụ
- この小説の登場人物はみな個性的だ。
Tất cả nhân vật xuất hiện trong tiểu thuyết này đều rất cá tính.
- 彼は会社を支える重要な人物だ。
Anh ấy là một nhân vật quan trọng chống đỡ công ty.
- 歴史上の人物について調べています。
Tôi đang tìm hiểu về các nhân vật trong lịch sử.
- A さんはどんな人物ですか。
Anh/chị A là người như thế nào?
- 彼女は非常に立派な人物として尊敬されている。
Cô ấy được kính trọng như một con người rất đáng nể.
- 記事は社長の人物像を分かりやすく描いている。
Bài báo khắc họa rõ ràng chân dung nhân vật là giám đốc.
- この絵は戦国時代の人物を描いたものだ。
Bức tranh này vẽ một nhân vật thời Chiến Quốc.
- 事件の容疑者はどんな人物なのか、警察が調べている。
Cảnh sát đang điều tra người tình nghi là con người như thế nào.
- 彼は人物ができているので、皆に信頼される。
Anh ấy là người chín chắn nên được mọi người tin tưởng.
- 会議には各界の著名な人物が招かれた。
Nhiều nhân vật nổi tiếng từ các lĩnh vực đã được mời tới cuộc họp.