中立ち [Trung Lập]

中立 [Trung Lập]

なかだち

Danh từ chung

nghỉ giữa bữa ăn nhẹ và trà

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

一日ついたちちゅうちっぱなしだったのでくたくただ。
Tôi mệt lử do đứng suốt cả ngày.
バスのなか空席くうせきがなかったので、わたしちっぱなしだった。
Không còn chỗ ngồi trên xe buýt nên tôi phải đứng suốt.

Hán tự

Từ liên quan đến 中立ち